gentianopsis crinita

gentianopsis crinita

A tall gentianopsis crinita sways in a sunny meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi tiết thực vật học: "Gentianopsis crinita" một loài cây thân thảo thuộc họ Long đởm (Gentianaceae), nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ. Loài này được biết đến với tên gọi phổ biến "long đởm diềm" (fringed gentian) do hoa của các cánh hoa xẻ tua rua đặc trưng.
    • Đặc điểm sinh học: Cây cao, phân bố rộng, thường mọccác khu vực ẩm ướt như đồng cỏ, ven suối. Hoa màu xanh tím hoặc trắng, nở vào cuối đầu thu.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thực vật học: Tên khoa học "Gentianopsis crinita" thường được dùng để phân biệt loài này với các loài long đởm khác trong chi Gentianopsis.

    • Các nhà nghiên cứu đã ghi nhận sự suy giảm số lượng của Gentianopsis crinita do mất môi trường sống.
  • Trong văn hóa địa phương: Loài hoa này đôi khi được nhắc đến trong các bài thơ hoặc câu chuyện về vẻ đẹp hoang dã của vùng nông thôn Bắc Mỹ.

    • Hình ảnh Gentianopsis crinita nở rộ trên cánh đồng biểu tượng của mùa thuNew England.
Biến thể từ gần giống
  • Gentianopsis (danh từ): Chi thực vật chứa các loài long đởm diềm.

    • Chi Gentianopsis bao gồm khoảng 20 loài phân bốvùng ôn đới Bắc bán cầu.
  • Crinita (tính từ gốc Latin): Có nghĩa " lông " hoặc " tua rua", mô tả đặc điểm cánh hoa xẻ tua của loài này.

Từ đồng nghĩa
  • Fringed gentian: Tên gọi phổ biến trong tiếng Anh, dịch sát nghĩa "long đởm diềm".
  • Gentiana crinita: Tên gọi (danh pháp đồng nghĩa) của loài này trước khi được xếp vào chi .
Các cụm từ liên quan
  • Loài đặc hữu: Chỉ các loài thực vật chỉ một khu vực địa nhất định.

    • Gentianopsis crinita loài đặc hữu của Bắc Mỹ.
  • Thực vật hoang dã: Các loài cây mọc tự nhiên không do con người trồng.

    • Việc bảo tồn Gentianopsis crinita góp phần duy trì đa dạng sinh học của các thực vật hoang dã.
Thành ngữ liên quan
  • Nở hoa muộn: (Không phải thành ngữ, nhưng đặc điểm sinh học) Loài này thường nở hoa vào cuối mùa , muộn hơn các loài long đởm khác.
    • Gentianopsis crinita được ví như "bông hoa muộn" của mùa thu.